asian influenza

asian influenza

A doctor explains the importance of vaccination against Asian influenza.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh cúm châu Á (còn gọi là cúm A/H2N2) – một loại bệnh cúm do vi-rút châu Á gây ra, lần đầu tiên được phân lập vào năm 1957. Bệnh này từng gây ra đại dịch toàn cầu vào cuối những năm 1950, với các triệu chứng tương tự cúm thông thường nhưng khả năng lây lan nhanh gây biến chứng nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Sự bùng phát của bệnh cúm châu Á vào năm 1957 đã dẫn đến hàng triệu ca tử vong trên toàn thế giới.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu vi-rút gây ra bệnh cúm châu Á để phát triển vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pandemic of asian influenza": đại dịch cúm châu Á.

    • The pandemic of asian influenza was one of the deadliest in modern history. (Đại dịch cúm châu Á một trong những đại dịch chết chóc nhất trong lịch sử hiện đại.)
  • "to contract asian influenza": mắc bệnh cúm châu Á.

    • Many people contracted asian influenza during the 1957 outbreak. (Nhiều người đã mắc bệnh cúm châu Á trong đợt bùng phát năm 1957.)
Biến thể từ gần giống
  • Asian flu (danh từ): dạng rút gọn của "asian influenza", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The Asian flu vaccine was developed quickly. (Vắc-xin cúm châu Á đã được phát triển nhanh chóng.)
  • Influenza A/H2N2 (danh từ): tên khoa học của vi-rút gây bệnh cúm châu Á.

    • Influenza A/H2N2 is the specific strain of asian influenza. (Vi-rút cúm A/H2N2 chủng cụ thể của bệnh cúm châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúm A/H2N2: tên gọi y học chính xác của loại cúm này.
  • Đại dịch cúm 1957: tên gọi lịch sử, nhấn mạnh thời điểm bùng phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To break out with: bùng phát (bệnh).

    • The disease broke out with asian influenza in several countries. (Căn bệnh đã bùng phát với bệnh cúm châu Á ở một số quốc gia.)
  • To come down with: mắc phải (bệnh).

    • He came down with asian influenza after traveling abroad. (Anh ấy đã mắc bệnh cúm châu Á sau khi đi du lịch nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch the Asian flu: mắc bệnh cúm châu Á (thành ngữ thông tục).
    • She caught the Asian flu during the winter season. ( ấy đã mắc bệnh cúm châu Á vào mùa đông.)